Từ điển › 网上网上網上 nghĩa là gìwǎng shàngHán Việt: VÕNG THƯỢNGtrực tuyếnNghĩa wǎng shàngHSK 1Hán Việt: VÕNG THƯỢNGPhổ biến #2474trực tuyếnTiếng Anh: onlineChữ thành phần网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 网上网上广播wǎng shàng guǎng bō phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web