Từ điển › 罗圈罗圈羅圈 nghĩa là gìluó quānHán Việt: LA KHUYÊNkhung tròn của cái sàngNghĩa luó quānHán Việt: LA KHUYÊNkhung tròn của cái sàngTiếng Anh: round frame of a sieveChữ thành phần罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 罗圈罗圈儿luó quān r biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]罗圈架luó quān jià cuộc cãi vã có người thứ ba tham gia罗圈腿luó quān tuǐ chân vòng kiềng; chân cong罗圈儿揖luó quān r yī chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)