Từ điển › 羊水羊水 nghĩa là gìyáng shuǐHán Việt: DƯƠNG THUỶnước ốiNghĩa yáng shuǐHán Việt: DƯƠNG THUỶnước ốiTiếng Anh: amniotic fluidChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羊水羊水穿刺yáng shuǐ chuān cì chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)