Từ điển › 羊皮羊皮 nghĩa là gìyáng píHán Việt: DƯƠNG BÌda cừuNghĩa yáng píHán Việt: DƯƠNG BÌda cừuTiếng Anh: sheepskinChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羊皮羊皮纸yáng pí zhǐ giấy da