Từ điển › 羊膜羊膜 nghĩa là gìyáng mó(giải phẫu) màng ốiNghĩa yáng mó(giải phẫu) màng ốiTiếng Anh: (anatomy) amnionChữ thành phần羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羊膜羊膜穿刺yáng mó chuān cì chọc ối羊膜穿刺术yáng mó chuān cì shù chọc ối