Từ điển › 美中美中 nghĩa là gìMěi ZhōngHán Việt: MỈ TRUNGMỹ-Trung QuốcNghĩa Měi ZhōngHán Việt: MỈ TRUNGMỹ-Trung QuốcTiếng Anh: US-ChinaChữ thành phần美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 美中美中不足měi zhōng bù zú mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh美中台Měi Zhōng Tái Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan