Từ điển › 羡慕羡慕羨慕 nghĩa là gìxiàn mùHán Việt: TIỆN MỘganh tịNghĩa xiàn mùHSK 7Hán Việt: TIỆN MỘPhổ biến #4551ganh tịngưỡng mộTiếng Anh: to envy; to admireChữ thành phần羡xiàn · Hán Việt: tiệnto envy, to covet; to admire, to praise12 nét · Xem thứ tự nét →慕mù · Hán Việt: mộto admire, to desire, to long for14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羡慕羡慕嫉妒恨xiàn mù jí dù hèn ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)