Từ điển › 群岛群岛群島 nghĩa là gìqún dǎoHán Việt: QUẦN ĐẢOnhóm đảoNghĩa qún dǎoHán Việt: QUẦN ĐẢOnhóm đảoquần đảoTiếng Anh: group of islands; archipelagoChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 群岛群岛弧qún dǎo hú vòng cung đảo (địa chất)