Từ điển › 翘首翘首翹首 nghĩa là gìqiáo shǒungẩng đầu nhìnNghĩa qiáo shǒungẩng đầu nhìnTiếng Anh: to raise one's head and lookChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 翘首翘首以待qiáo shǒu yǐ dài nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi