Từ điển › 老婆老婆 nghĩa là gìlǎo póHán Việt: LÃO BÀ(khẩu ngữ) vợNghĩa lǎo póHSK 4Hán Việt: LÃO BÀPhổ biến #1565(khẩu ngữ) vợTiếng Anh: (coll.) wifeChữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 老婆老婆孩子热炕头lǎo pó hái zi rè kàng tou vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp