老板老闆 nghĩa là gì
lǎo bǎn · Lǎo bǎnHán Việt: LÃO VÁN
biến thể của 老闆|老板[lao3 ban3]
Nghĩa (3 cách đọc)
lǎo bǎnHSK 3Hán Việt: LÃO VÁNPhổ biến #1185
- biến thể của 老闆|老板[lao3 ban3]
Tiếng Anh: variant of 老闆|老板[lao3 ban3]
Lǎo bǎnHSK 3Hán Việt: LÃO VÁNPhổ biến #1185
- Robam (thương hiệu)
Tiếng Anh: Robam (brand)
lǎo bǎnHSK 3Hán Việt: LÃO VÁNPhổ biến #1185
- sếp
- chủ doanh nghiệp
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: boss; proprietor