Từ điển › 考试考试考試 nghĩa là gìkǎo shìHán Việt: KHẢO THÍdự thiNghĩa kǎo shìHSK 1Hán Việt: KHẢO THÍPhổ biến #1718dự thikỳ thiLT:次[ci4]Tiếng Anh: to take an exam; exam; CL:次[ci4]Chữ thành phần考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 考试考试卷kǎo shì juàn bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]考试院Kǎo shì yuàn Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi考试卷子kǎo shì juàn zi xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]