Từ điển › 耐受耐受 nghĩa là gìnài shòuchịu đựngNghĩa nài shòuchịu đựngsức chịu đựngTiếng Anh: to tolerate; enduranceChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 耐受耐受力nài shòu lì khả năng chịu đựng; khả năng sinh tồn; độ bền耐受性nài shòu xìng khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng