Từ điển › 耐洗耐洗 nghĩa là gìnài xǐkháng giặtNghĩa nài xǐkháng giặtTiếng Anh: wash-resistantChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 耐洗耐洗涤性nài xǐ dí xìng độ bền màu khi giặt; khả năng giặt