联络聯絡 nghĩa là gì
lián luòHán Việt: LIÊN RẠC
liên lạc
Nghĩa
lián luòHSK 5Hán Việt: LIÊN RẠCPhổ biến #4467
- liên lạc
- liên hệ
- giữ liên lạc (với)
- (toán) kết nối
Tiếng Anh: to get in touch with; to contact; to stay in contact (with); liaison; (math.) connection