股份 nghĩa là gì
gǔ fènHán Việt: CỔ PHẦN
cổ phần (trong công ty)
Nghĩa
gǔ fènHSK 7Hán Việt: CỔ PHẦN
- cổ phần (trong công ty)
- cổ phiếu
Tiếng Anh: a share (in a company); stock
gǔ fènHán Việt: CỔ PHẦN
cổ phần (trong công ty)
Tiếng Anh: a share (in a company); stock