Từ điển › 肥皂肥皂 nghĩa là gìféi zàoxà phòngNghĩa féi zàoHSK 7xà phòngLT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]Tiếng Anh: soap; CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]Chữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →皂zàosoap; black; menial servant7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肥皂肥皂剧féi zào jù phim truyền hình dài tập (từ mượn)肥皂水féi zào shuǐ nước xà phòng肥皂沫féi zào mò bọt xà phòng; bọt肥皂泡féi zào pào bong bóng xà phòng