Từ điển › 肥胖肥胖 nghĩa là gìféi pàngHán Việt: PHÌ BỠNbéo; béo phìNghĩa féi pàngHSK 7Hán Việt: PHÌ BỠNbéo; béo phìTiếng Anh: fat; obeseChữ thành phần肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →胖pàng · Hán Việt: bỡnfat, plump, obese; a fat person9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肥胖肥胖症féi pàng zhèng bệnh béo phì