肯定 nghĩa là gì
kěn dìngHán Việt: KHẲNG ĐỊNH
chắc chắn; tích cực
Nghĩa
kěn dìngHSK 5Hán Việt: KHẲNG ĐỊNHPhổ biến #494
- chắc chắn; tích cực
- chắc chắn; nhất định
- công nhận; khẳng định
- câu trả lời khẳng định
Tiếng Anh: to be certain; to be positive; assuredly; definitely; to give recognition; to affirm; affirmative (answer)