胀脹 nghĩa là gì
zhàngHán Việt: TRƯỚNG
sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Nghĩa
zhàngHSK 7Hán Việt: TRƯỚNG
- sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Tiếng Anh: to swell; to distend; to expand; swollen; bloated
zhàngHán Việt: TRƯỚNG
sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Tiếng Anh: to swell; to distend; to expand; swollen; bloated