Từ điển › 胆小胆小膽小 nghĩa là gìdǎn xiǎoHán Việt: ĐẢM TIỂUnhát ganNghĩa dǎn xiǎoHSK 5Hán Việt: ĐẢM TIỂUnhát gannhút nhátTiếng Anh: cowardice; timidChữ thành phần胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胆小胆小鬼dǎn xiǎo guǐ kẻ nhát gan胆小如鼠dǎn xiǎo rú shǔ (thành ngữ) nhát như chuột