Từ điển › 胶囊胶囊膠囊 nghĩa là gìjiāo náng(dược) viên nangNghĩa jiāo nángHSK 7(dược) viên nangTiếng Anh: (pharm.) capsuleChữ thành phần胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胶囊胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn khách sạn con nhộng