Từ điển › 脑子脑子腦子 nghĩa là gìnǎo ziHán Việt: NÃO TÍbộ nãoNghĩa nǎo ziHSK 5Hán Việt: NÃO TÍPhổ biến #3025bộ nãotâm tríLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: brains; mind; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脑子脑子有泡nǎo zi yǒu pào ngu ngốc; không có não; đần độn脑子生锈nǎo zi shēng xiù nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu脑子进水nǎo zi jìn shuǐ mất trí; điên; rối trí