Từ điển › 脚指脚指腳指 nghĩa là gìjiǎo zhǐbiến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]Nghĩa jiǎo zhǐbiến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]Tiếng Anh: variant of 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]Chữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脚指脚指甲jiǎo zhǐ jia móng chân