Từ điển › 脱口脱口脫口 nghĩa là gìtuō kǒuHán Việt: THOÁT KHẨUthốt raNghĩa tuō kǒuHán Việt: THOÁT KHẨUthốt raTiếng Anh: to blurt outChữ thành phần脱tuō · Hán Việt: thoátto take off, to shed; to escape from11 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脱口脱口而出tuō kǒu ér chū (thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)脱口秀tuō kǒu xiù (từ mượn) talk show; hài độc thoại