脱离脫離 nghĩa là gì
tuō líHán Việt: THOÁT LE
tách rời khỏi
Nghĩa
tuō líHSK 5Hán Việt: THOÁT LEPhổ biến #4351
- tách rời khỏi
- thoát khỏi
- không liên kết (y học)
- rụng
- tách rời (thực vật)
Tiếng Anh: to separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine); abscission; abjunction (botany)