Từ điển › 脸皮脸皮臉皮 nghĩa là gìliǎn pímặtNghĩa liǎn pímặtda mặtTiếng Anh: face; cheekChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脸皮脸皮厚liǎn pí hòu trơ tráo脸皮嫩liǎn pí nèn bẽn lẽn; nhút nhát脸皮薄liǎn pí báo nhạy cảm; dễ tổn thương