Từ điển › 脸红脸红臉紅 nghĩa là gìliǎn hóngđỏ mặtNghĩa liǎn hóngđỏ mặtđỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)Tiếng Anh: to blush; to redden (with shame, indignation etc)Chữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脸红脸红筋暴liǎn hóng jīn bào đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)脸红筋涨liǎn hóng jīn zhǎng đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)脸红脖子粗liǎn hóng bó zi cū mặt đỏ; phẫn nộ cực độ