Từ điển › 脸蛋脸蛋臉蛋 nghĩa là gìliǎn dànmáNghĩa liǎn dànmámặtTiếng Anh: cheek; faceChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 脸蛋脸蛋儿liǎn dàn r má; mặt (thường của trẻ em)脸蛋子liǎn dàn zi má; khuôn mặt