腐败腐敗 nghĩa là gì
fǔ bàiHán Việt: HỦ BẠI
tham nhũng
Nghĩa
fǔ bàiHSK 7Hán Việt: HỦ BẠI
- tham nhũng
- tham ô
- mục nát
- thối rữa
Tiếng Anh: corruption; to corrupt; to rot; rotten
fǔ bàiHán Việt: HỦ BẠI
tham nhũng
Tiếng Anh: corruption; to corrupt; to rot; rotten