腰杆腰桿 nghĩa là gì
yāo gǎnHán Việt: YÊU CƠN
(lưng của một người) (thường chỉ việc giữ thẳng)
Nghĩa
yāo gǎnHán Việt: YÊU CƠN
- (lưng của một người) (thường chỉ việc giữ thẳng)
- (nghĩa bóng) chỗ dựa; sự hỗ trợ
Tiếng Anh: (a person's) back (usu. as sth one keeps straight); (fig.) backing; support