Từ điển › 腰果腰果 nghĩa là gìyāo guǒHán Việt: YÊU QUẢhạt điềuNghĩa yāo guǒHán Việt: YÊU QUẢhạt điềuTiếng Anh: cashew nutsChữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 腰果腰果鸡丁yāo guǒ jī dīng gà xào hạt điều