Từ điển › 腹部腹部 nghĩa là gìfù bùHán Việt: PHỤC BỘbụngNghĩa fù bùHSK 7Hán Việt: PHỤC BỘbụngphần bụnghôngTiếng Anh: abdomen; belly; flankChữ thành phần腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 腹部腹部绞痛fù bù jiǎo tòng đau quặn bụng