Từ điển › 腺病腺病 nghĩa là gìxiàn bìngchứng bệnh tuyếnNghĩa xiàn bìngchứng bệnh tuyếnTiếng Anh: adenosis (glandular disease)Chữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 腺病腺病毒xiàn bìng dú adenovirus