腾出騰出 nghĩa là gì
téng chū
dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
Nghĩa
téng chū
- dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
Tiếng Anh: to make (some time or space) available (for sb)
téng chū
dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
Tiếng Anh: to make (some time or space) available (for sb)