Từ điển › 腿号腿号腿號 nghĩa là gìtuǐ hàoHán Việt: THOÁI HIỆUvòng chân (ở chim)Nghĩa tuǐ hàoHán Việt: THOÁI HIỆUvòng chân (ở chim)Tiếng Anh: legband (on a bird)Chữ thành phần腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 腿号腿号箍tuǐ hào gū xem 腿號|腿号[tui3 hao4]