Từ điển › 膝盖膝盖膝蓋 nghĩa là gìxī gàiđầu gốiNghĩa xī gàiHSK 7đầu gối(tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)Tiếng Anh: knee; (Internet slang) to kneel down (in admiration)Chữ thành phần膝xīknee15 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 膝盖膝盖骨xī gài gǔ xương bánh chè