自信 nghĩa là gì
zì xìnHán Việt: TỰ TÍN
có tự tin
Nghĩa
zì xìnHSK 4Hán Việt: TỰ TÍNPhổ biến #2610
- có tự tin
- tự tin
Tiếng Anh: to have confidence in oneself; self-confidence
zì xìnHán Việt: TỰ TÍN
có tự tin
Tiếng Anh: to have confidence in oneself; self-confidence