Từ điển › 自助自助 nghĩa là gìzì zhùHán Việt: TỰ TRỢtự phục vụNghĩa zì zhùHSK 7Hán Việt: TỰ TRỢtự phục vụTiếng Anh: self-serviceChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自助自助餐zì zhù cān buffet; bữa ăn tự phục vụ自助洗衣店zì zhù xǐ yī diàn tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ