Từ điển › 自卫自卫自衛 nghĩa là gìzì wèiHán Việt: TỰ VỆtự vệNghĩa zì wèiHSK 7Hán Việt: TỰ VỆtự vệtự phòng vệTiếng Anh: to defend oneself; self-defenseChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自卫自卫队zì wèi duì lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản