Từ điển › 自学自学自學 nghĩa là gìzì xuéHán Việt: TỰ HỌCtự họcNghĩa zì xuéHSK 6Hán Việt: TỰ HỌCtự họchọc một mìnhTiếng Anh: self-study; to study on one's ownChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自学自学成才zì xué chéng cái thiên tài tự học