自杀自殺 nghĩa là gì
zì shāHán Việt: TỰ SÁT
tự giết mình
Nghĩa
zì shāHSK 5Hán Việt: TỰ SÁTPhổ biến #2864
- tự giết mình
- tự sát
- tự tử
Tiếng Anh: to kill oneself; to commit suicide; to attempt suicide
zì shāHán Việt: TỰ SÁT
tự giết mình
Tiếng Anh: to kill oneself; to commit suicide; to attempt suicide