Từ điển › 自由基自由基 nghĩa là gìzì yóu jīHán Việt: TỰ DO CƠgốc tự doNghĩa zì yóu jīHán Việt: TỰ DO CƠgốc tự doTiếng Anh: free radicalChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自由基自由基清除剂zì yóu jī qīng chú jì chất quét gốc tự do (hóa học)