自行车自行車 nghĩa là gì
zì xíng chēHán Việt: TỰ HÀNG XA
xe đạp
Nghĩa
zì xíng chēHSK 2Hán Việt: TỰ HÀNG XAPhổ biến #3400
- xe đạp
- LT:輛|辆[liang4]
Tiếng Anh: bicycle; bike; CL:輛|辆[liang4]
zì xíng chēHán Việt: TỰ HÀNG XA
xe đạp
Tiếng Anh: bicycle; bike; CL:輛|辆[liang4]