自豪 nghĩa là gì
zì háoHán Việt: TỰ HÀO
tự hào (về thành tựu, v.v.)
Nghĩa
zì háoHSK 5Hán Việt: TỰ HÀOPhổ biến #4682
- tự hào (về thành tựu, v.v.)
Tiếng Anh: proud (of one's achievements etc)
zì háoHán Việt: TỰ HÀO
tự hào (về thành tựu, v.v.)
Tiếng Anh: proud (of one's achievements etc)