Từ điển › 自身自身 nghĩa là gìzì shēnHán Việt: TỰ THÂNbản thânNghĩa zì shēnHSK 3Hán Việt: TỰ THÂNPhổ biến #3490bản thântự mìnhcủa riêng mìnhTiếng Anh: itself; oneself; one's ownChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自身自身利益zì shēn lì yì lợi ích riêng自身难保zì shēn nán bǎo bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng