Từ điển › 臭味臭味 nghĩa là gìchòu wèiHán Việt: XÚ VỊmùi hôi; mùi thốiNghĩa chòu wèiHán Việt: XÚ VỊmùi hôi; mùi thốiTiếng Anh: bad smell; foul odorChữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 臭味臭味相投chòu wèi xiāng tóu cùng chia sẻ thói xấu; đồng lõa trong tai tiếng; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã