Từ điển › 臭气臭气臭氣 nghĩa là gìchòu qìHán Việt: XÚ KHÍmùi hôi thốiNghĩa chòu qìHán Việt: XÚ KHÍmùi hôi thốiTiếng Anh: stenchChữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 臭气臭气冲天chòu qì chōng tiān (thành ngữ) hôi thối nồng nặc臭气熏天chòu qì xūn tiān mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)