Từ điển › 臭氧臭氧 nghĩa là gìchòu yǎngozon (O₃)Nghĩa chòu yǎngozon (O₃)Tiếng Anh: ozone (O₃)Chữ thành phần臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 臭氧臭氧层chòu yǎng céng tầng ozon