舍不得捨不得 nghĩa là gì
shě bu deHán Việt: XÁ BẤT ĐẮC
không nỡ làm gì
Nghĩa
shě bu deHSK 5Hán Việt: XÁ BẤT ĐẮC
- không nỡ làm gì
- không nỡ rời xa
- tiếc
Tiếng Anh: to hate to do sth; to hate to part with; to begrudge
shě bu deHán Việt: XÁ BẤT ĐẮC
không nỡ làm gì
Tiếng Anh: to hate to do sth; to hate to part with; to begrudge